thủy sư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy quân (cũ): Từ cũ, dùng để chỉ lực lượng quân đội hoạt động trên biển, sông nước. Đây là tên gọi của binh chủng hải quân trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng tài ba đó từng chỉ huy một đạo thủy sư hùng mạnh. (Vị tướng tài ba đó từng chỉ huy một đạo thủy quân hùng mạnh.)
- Trong các triều đại phong kiến, thủy sư đóng vai trò quan trọng trong việc phòng thủ bờ biển. (Trong các triều đại phong kiến, thủy quân đóng vai trò quan trọng trong việc phòng thủ bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thủy sư đề đốc": Chức vị chỉ huy cao cấp trong lực lượng thủy quân ngày xưa.
- Ông được phong làm thủy sư đề đốc, nắm quyền chỉ huy toàn bộ hạm đội. (Ông được phong làm đề đốc thủy quân, nắm quyền chỉ huy toàn bộ hạm đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Thủy quân (danh từ): Từ đồng nghĩa, là tên gọi phổ biến hơn cho lực lượng hải quân, có thể dùng trong cả văn cảnh lịch sử và hiện đại.
- Hải quân (danh từ): Từ hiện đại, chỉ lực lượng quân đội chuyên trách tác chiến trên biển.
- Thủy binh (danh từ): Từ cũ, chỉ binh lính chiến đấu trên sông nước.
Từ đồng nghĩa
- Thủy quân: Quân đội hoạt động trên mặt nước.
- Hải quân: Quân chủng tác chiến trên biển (từ hiện đại).
- Thủy binh: Binh lính thủy chiến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thủy sư" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, cổ tích hoặc khi nói về các triều đại phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hải quân" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
- Khi sử dụng từ này, cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử để tránh gây hiểu nhầm.
- Nh. Thủy quân (cũ).